Mức giá khám chữa bệnh dịch vụ theo yêu cầu tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lâm Đồng
I. MỨC GIÁ KHÁM CHỮA BỆNH DỊCH VỤ THEO YÊU CẦU TẠI BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH LÂM ĐỒNG
(Thực hiện theo thông báo số 424/TB-PHCN ngày 30/05/2025 (click tải thông báo, phụ lục) và Quyết định phê duyệt giá khám chữa bệnh dịch vụ theo yêu cầu
(bổ sung) tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lâm Đồng số 53/QĐ-PHCN ngày 20/03/2026 (click tải quyết định, phụ lục)
1. thông báo số 424/TB-PHCN ngày 30/05/2025 (click tải thông báo, phụ lục)
| STT | Tên dịch vụ theo Nghị quyết 415/NQ-HĐND | Đơn vị tính | Giá theo Nghị quyết Nghị quyết 415/NQ-HĐND | Mức giá kê khai hiện hành | Đối với bệnh nhân được bảo hiểm thanh toán thì chỉ thu phần chênh lệch (TRƯỜNG HỢP 100%) | Mức tăng/giảm | Tỷ lệ tăng/giảm | Ghi chú |
| I | Khám bệnh theo yêu cầu | |||||||
| 1 | Khám bệnh theo yêu cầu (khám chuyên khoa PHCN) | đ/lần | 39.800 | 50.000 | 10.200 | 10.200 | 26% | |
| II | Phòng bệnh | 0 | 0 | |||||
| 1 | Phòng bệnh theo yêu cầu loại 04 giường | đ/lần | 676.800 | 700.000 | 530.800 | 23.200 | 3% | 700.000 |
| 2 | Phòng bệnh theo yêu cầu loại 03 giường | đ/lần | 507.600 | 600.000 | 430.800 | 92.400 | 18% | 600.000 |
| 3 | Phòng bệnh theo yêu cầu loại 02 giường | đ/lần | 338.400 | 450.000 | 280.800 | 111.600 | 33% | 450.000 |
| III | VẬT LÝ TRỊ LIỆU | 0 | ||||||
| 1 | Tập sửa lỗi phát âm | đ/lần | 124.000 | 130.000 | 6.000 | 6.000 | 5% | |
| 2 | Tập cho người thất ngôn | đ/lần | 124.000 | 130.000 | 6.000 | 6.000 | 5% | |
| 3 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | đ/lần | 77.500 | 130.000 | 52.500 | 52.500 | 68% | |
| 4 | Tập nuốt | đ/lần | 144.700 | 170.000 | 25.300 | 25.300 | 17% | |
| 5 | Tập vận động có kháng trở | đ/lần | 59.300 | 120.000 | 60.700 | 60.700 | 102% | |
| 6 | Tập vận động có trợ giúp | đ/lần | 59.300 | 120.000 | 60.700 | 60.700 | 102% | |
| 7 | Tập vận động thụ động | đ/lần | 59.300 | 120.000 | 60.700 | 60.700 | 102% | |
| 8 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | đ/lần | 64.900 | 120.000 | 55.100 | 55.100 | 85% | |
| 9 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | đ/lần | 51.300 | 100.000 | 48.700 | 48.700 | 95% | |
| 10 | Vận động trị liệu hô hấp | đ/lần | 32.400 | 70.000 | 37.600 | 37.600 | 116% | |
| 11 | Tập do cứng khớp | đ/lần | 56.200 | 120.000 | 63.800 | 63.800 | 114% | |
| 12 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | đ/lần | 51.800 | 120.000 | 68.200 | 68.200 | 132% | |
| 13 | Tập vận động toàn thân 30 phút | đ/lần | 59.300 | 120.000 | 60.700 | 60.700 | 102% | |
| 14 | Siêu âm điều trị | đ/lần | 48.700 | 60.000 | 11.300 | 11.300 | 23% | Siêu âm điều trị |
| 15 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | đ/lần | 40.900 | 45.000 | 4.100 | 4.100 | 10% | hồng ngoại |
| 16 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | đ/lần | 76.000 | 120.000 | 44.000 | 44.000 | 58% | |
| 17 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn, cảm phong nhiệt, các chứng đau, cảm cúm | đ/lần | 36.700 | 50.000 | 13.300 | 13.300 | 36% | |
| 19 | Cứu | đ/lần | 37.000 | 75.000 | 38.000 | 38.000 | 103% | |
| 20 | Điện châm [kim ngắn] | đ/lần | 78.300 | 90.000 | 11.700 | 11.700 | 15% | |
| 21 | Điện châm [kim dài] | đ/lần | 85.300 | 100.000 | 14.700 | 14.700 | 17% | |
| 22 | Điều trị bằng Parafin | đ/lần | 46.000 | 50.000 | 4.000 | 4.000 | 9% | bó parafin |
| 23 | Xoa bóp áp lực hơi | đ/lần | 32.900 | 60.000 | 27.100 | 27.100 | 82% | |
| 24 | Điều trị bằng từ trường | đ/lần | 41.900 | 60.000 | 18.100 | 18.100 | 43% | |
| 18 | Cấy chỉ | đ/lần | 156.400 | 200.000 | 43.600 | 43.600 | 28% | |
| 25 | Thủy châm | đ/lần | 77.100 | 80.000 | 2.900 | 2.900 | 4% | chưa bao gồm thuốc |
| 26 | Điều trị bằng các dòng điện xung | đ/lần | 44.900 | 60.000 | 15.100 | 15.100 | 34% | |
| 27 | laser châm | đ/lần | 52.100 | 70.000 | 17.900 | 17.900 | 34% | |
| 28 | Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch | đ/lần | 58.400 | 70.000 | 11.600 | 11.600 | 20% | |
| 29 | Điều trị bằng laser công suất thấp | đ/lần | 52.100 | 70.000 | 17.900 | 17.900 | 34% | |
| 30 | Điều trị bằng sóng ngắn | đ/lần | 41.100 | 60.000 | 18.900 | 18.900 | 46% | |
| 31 | Điều trị bằng sóng xung kích | đ/lần | 71.200 | 150.000 | 78.800 | 78.800 | 111% | |
| 32 | Điều trị bằng điện phân thuốc | đ/lần | 48.900 | 70.000 | 21.100 | 21.100 | 43% | |
| 33 | Sắc thuốc thang | đ/lần | 14.000 | 16.000 | 2.000 | 2.000 | 14% | |
| 34 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] | đ/lần | 194.700 | 210.000 | 15.300 | 15.300 | 8% | |
| 35 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | đ/lần | 289.500 | 300.000 | 10.500 | 10.500 | 4% | |
| 36 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | đ/lần | 354.200 | 370.000 | 15.800 | 15.800 | 4% | |
| 37 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | đ/lần | 148.600 | 155.000 | 6.400 | 6.400 | 4% | |
| 38 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | đ/lần | 148.600 | 155.000 | 6.400 | 6.400 | 4% | |
| 39 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | đ/lần | 40.300 | 60.000 | 19.700 | 19.700 | 49% | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 40 | Xông hơi thuốc | đ/lần | 50.300 | 60.000 | 9.700 | 9.700 | 19% | đã bao gồm thuốc |
| 41 | Kéo nắn cột sống cổ, Kéo nắn cột sống thắt lưng, Kỹ thuật kéo nắn trị liệu, Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh | đ/lần | 54.800 | 120.000 | 65.200 | 65.200 | 119% | |
| 42 | Điều trị bằng laser công suất thấp, Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo | đ/lần | 52.100 | 70.000 | 17.900 | 17.900 | 34% | |
| 43 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | đ/lần | 39.000 | 60.000 | 21.000 | 21.000 | 54% | |
| 44 | Truyền tĩnh mạch | đ/lần | 25.100 | 150.000 | 124.900 | 124.900 | 498% | chưa bao gồm thuốc |
| 45 | Tiêm tĩnh mạch, bắp, dưới da | đ/lần | 15.100 | 30.000 | 14.900 | 14.900 | 99% | chưa bao gồm thuốc |
| 46 | Thông tiểu | đ/lần | 101.800 | 150.000 | 48.200 | 48.200 | 47% | |
| 47 | Thụt tháo phân | đ/lần | 92.400 | 150.000 | 57.600 | 57.600 | 62% | |
| 48 | Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại, Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ, Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | đ/lần | 40.200 | 60.000 | 19.800 | 19.800 | 49% | |
| IV | CẬN LÂM SÀNG | |||||||
| 1 | Điện tim thường | đ/lần | 39.900 | 80.000 | 40.100 | 40.100 | 101% | |
| 2 | Siêu âm ổ bụng | đ/lần | 58.600 | 70.000 | 11.400 | 11.400 | 19% | |
| 3 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | đ/lần | 43.500 | 60.000 | 16.500 | 16.500 | 38% | |
| 4 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | đ/lần | 28.600 | 30.000 | 1.400 | 1.400 | 5% | |
| 5 | HBsAg test nhanh | đ/lần | 58.600 | 65.000 | 6.400 | 6.400 | 11% | |
| 6 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu], Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | đ/lần | 22.400 | 50.000 | 27.600 | 27.600 | 123% | |
| 7 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | đ/lần | 28.000 | 35.000 | 7.000 | 7.000 | 25% | |
| 8 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | đ/lần | 28.000 | 35.000 | 7.000 | 7.000 | 25% | |
| 9 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | đ/lần | 28.000 | 40.000 | 12.000 | 12.000 | 43% | |
| 10 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | đ/lần | 28.000 | 35.000 | 7.000 | 7.000 | 25% | |
| 11 | Định lượng Glucose [Máu] | đ/lần | 22.400 | 30.000 | 7.600 | 7.600 | 34% | mỗi chất |
| 12 | Định lượng Creatinin (máu) | đ/lần | 22.400 | 40.000 | 17.600 | 17.600 | 79% | |
| 13 | Định lượng Acid Uric [Máu] | đ/lần | 22.400 | 40.000 | 17.600 | 17.600 | 79% | |
| 14 | Test nhanh Covid-19 | đ/lần | 69.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0% | |
| 15 | Định lượng HbA1c [Máu] | đ/lần | 105.300 | 120.000 | 14.700 | 14.700 | 14% | |
| 16 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 17 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 18 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 19 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 20 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 21 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 22 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 23 | Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 24 | Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 25 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 26 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 27 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 28 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 29 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 30 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 31 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 32 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 33 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 34 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 35 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 36 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 37 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 38 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 39 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 40 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 41 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 42 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 43 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 44 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 45 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 46 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 47 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 48 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 49 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 50 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 51 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 52 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 53 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 54 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 55 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 90.000 | 12.700 | 12.700 | 16% | |
| 56 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 57 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 58 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 59 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 60 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 61 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 62 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 63 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 64 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 65 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 66 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 67 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 68 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 69 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 70 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 71 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 72 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 73 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 74 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 75 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 76 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 77 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 78 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 79 | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 80 | Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 81 | Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 82 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 58.300 | 90.000 | 31.700 | 31.700 | 54% | |
| 83 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 90.000 | 25.700 | 25.700 | 40% | |
| 84 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 85 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| 86 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 64.300 | 140.000 | 75.700 | 75.700 | 118% | |
| 87 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | đ/lần | 77.300 | 140.000 | 62.700 | 62.700 | 81% | |
| V | Chăm sóc toàn diện | 0 | 0 | |||||
| 1 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 1(cả ngày và đêm) | đ/ngày | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |||
| 2 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 1(ban đêm từ 17h-6h) | đ/ngày | 500.000 | 500.000 | 500.000 | |||
| 3 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 1(ban ngày từ 7h-17h) | đ/ngày | 500.000 | 500.000 | 500.000 | |||
| 4 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 2 (cả ngày và đêm) | đ/ngày | 500.000 | 500.000 | 500.000 | |||
| 5 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 2 (ban đêm từ 17h-6h) | đ/ngày | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |||
| 6 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 2 (ban ngày từ 7h-17h) | đ/ngày | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |||
| 7 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 3 (cả ngày và đêm) | đ/ngày | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |||
| 8 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 3 (ban đêm từ 17h-6h) | đ/ngày | 150.000 | 150.000 | 150.000 | |||
| 9 | Chăm sóc bệnh nhân cấp 3 (ban ngày từ 7h-17h) | đ/ngày | 150.000 | 150.000 | 150.000 | |||
| VI | Cấp chứng chỉ & khác | 0 | 0 | |||||
| 1 | Đào tạo thực hành về Phục hồi chức năng, điều dưỡng | tháng | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |||
| 2 | Đào tạo thực hành về phục hồi chức năng | tháng | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |||
| 3 | Trích lục và sao hồ sơ bệnh án | đ/lần | 50.000 | 50.000 | 50.000 | |||
| 4 | Thở oxy | đ/lít | 360 | 360 | 360 | |||
| VII | Dịch vụ cho thuê | 0 | 0 | |||||
| 1 | Căn tin Lô 1 | tháng | 16.200.000 | 16.200.000 | 16.200.000 | |||
| 2 | Căn tin Lô 2 | tháng | 10.500.000 | 10.500.000 | 10.500.000 | |||
| 3 | Giữ xe | lượt | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
2. Quyết định phê duyệt giá khám chữa bệnh dịch vụ theo yêu cầu (bổ sung) tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lâm Đồng số 53/QĐ-PHCN ngày 20/03/2026 (click tải quyết định, phụ lục)
| STT | Mã tương đương | Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá theo nghị quyết 22/NQ-HĐND | Mức giá xây dựng | Tỉ lệ tăng thêm | Gía dịch vụ chọn thầy, chọn thuốc | Tỉ lệ tăng thêm | Ghi chú |
| 1 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Thụt tháo | 92.400 | 120.000 | 29,87% | 144.000 | 20% | |
| 2 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.000 | 27.000 | 68,75% | 32.000 | 19% | |
| 3 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13.600 | 18.000 | 32,35% | 22.000 | 22% | |
| 4 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Đặt sonde bàng quang | 101.800 | 132.000 | 29,67% | 158.000 | 20% | |
| 5 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Rửa bàng quang | 230.500 | 300.000 | 30,15% | 360.000 | 20% | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 6 | 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | 101.800 | 132.000 | 29,67% | 158.000 | 20% | |
| 7 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | 92.400 | 194.000 | 109,96% | 233.000 | 20% | |
| 8 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64.300 | 84.000 | 30,64% | 101.000 | 20% | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 9 | 03.0130.0262 | Vận động trị liệu bàng quang | Vận động trị liệu bàng quang | 318.700 | 414.000 | 29,90% | 497.000 | 20% | |
| 10 | 03.0708.0253 | Siêu âm điều trị | Siêu âm điều trị | 48.700 | 63.000 | 29,36% | 76.000 | 21% | |
| 11 | 03.0749.0265 | Sửa lỗi phát âm | Sửa lỗi phát âm | 124.000 | 161.000 | 29,84% | 193.000 | 20% | |
| 12 | 03.0773.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44.900 | 58.000 | 29,18% | 70.000 | 21% | |
| 13 | 03.0774.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40.900 | 53.000 | 29,58% | 64.000 | 21% | |
| 14 | 03.0901.0261 | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 14.700 | 32.000 | 117,69% | 38.000 | 19% | |
| 15 | 03.0902.0269 | Tập với hệ thống ròng rọc | Tập với hệ thống ròng rọc | 14.700 | 32.000 | 117,69% | 38.000 | 19% | |
| 16 | 03.0903.0270 | Tập với xe đạp tập | Tập với xe đạp tập | 14.700 | 32.000 | 117,69% | 38.000 | 19% | |
| 17 | 03.2387.0212 | Tiêm trong da | Tiêm trong da | 15.100 | 41.000 | 171,52% | 49.000 | 20% | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 18 | 08.0002.0224 | Hào châm | Hào châm | 76.300 | 99.000 | 29,75% | 119.000 | 20% | |
| 19 | 08.0004.0224 | Nhĩ châm | Nhĩ châm | 76.300 | 99.000 | 29,75% | 119.000 | 20% | |
| 20 | 08.0008.0224 | Ôn châm | Ôn châm [kim ngắn] | 76.300 | 99.000 | 29,75% | 119.000 | 20% | |
| 21 | 08.0015.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14.000 | 18.000 | 28,57% | 22.000 | 22% | Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. |
| 22 | 08.0027.0228 | Chườm ngải | Chườm ngải | 37.000 | 81.000 | 118,92% | 97.000 | 20% | |
| 23 | 08.0162.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 24 | 08.0163.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 25 | 08.0164.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 26 | 08.0165.0230 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 27 | 08.0166.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 28 | 08.0167.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 29 | 08.0168.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 30 | 08.0169.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 31 | 08.0170.0230 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 32 | 08.0171.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 33 | 08.0172.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nôn | Điện nhĩ châm điều trị nôn | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 34 | 08.0173.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nấc | Điện nhĩ châm điều trị nấc | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 35 | 08.0174.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 36 | 08.0177.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 37 | 08.0178.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 38 | 08.0179.0230 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 39 | 08.0180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 40 | 08.0181.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 41 | 08.0182.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 42 | 08.0183.0230 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 43 | 08.0184.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 44 | 08.0185.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 45 | 08.0186.0230 | Điện nhĩ châm điều di tinh | Điện nhĩ châm điều di tinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 46 | 08.0187.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 47 | 08.0188.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 48 | 08.0189.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 49 | 08.0190.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 50 | 08.0192.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 51 | 08.0193.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 52 | 08.0194.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 53 | 08.0195.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 54 | 08.0196.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 55 | 08.0197.0230 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 56 | 08.0198.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 57 | 08.0199.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 58 | 08.0200.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 59 | 08.0201.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 60 | 08.0202.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 61 | 08.0203.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 62 | 08.0204.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 63 | 08.0205.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 64 | 08.0206.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 65 | 08.0208.0230 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 66 | 08.0209.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 67 | 08.0211.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 68 | 08.0212.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 69 | 08.0213.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 70 | 08.0215.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 71 | 08.0216.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 72 | 08.0217.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 73 | 08.0218.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 74 | 08.0219.0230 | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 75 | 08.0220.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 76 | 08.0221.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 77 | 08.0222.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 78 | 08.0223.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 79 | 08.0224.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 80 | 08.0225.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 81 | 08.0226.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 82 | 08.0227.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 83 | 08.0278.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 84 | 08.0279.0230 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 85 | 08.0280.0230 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 86 | 08.0281.0230 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Điện châm điều trị hội chứng stress | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 87 | 08.0282.0230 | Điện châm điều trị cảm mạo | Điện châm điều trị cảm mạo | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 88 | 08.0285.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 89 | 08.0287.0230 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 90 | 08.0288.0230 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 91 | 08.0289.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 92 | 08.0290.0230 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 93 | 08.0291.0230 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Điện châm điều trị viêm bàng quang | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 94 | 08.0292.0230 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 95 | 08.0293.0230 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 96 | 08.0294.0230 | Điện châm điều trị sa tử cung | Điện châm điều trị sa tử cung | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 97 | 08.0295.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 98 | 08.0296.0230 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 99 | 08.0297.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 100 | 08.0298.0230 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 101 | 08.0299.0230 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Điện châm điều trị khàn tiếng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 102 | 08.0300.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 103 | 08.0301.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Điện châm điều trị liệt chi trên | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 104 | 08.0302.0230 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Điện châm điều trị chắp lẹo | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 105 | 08.0303.0230 | Điện châm điều trị đau hố mắt | Điện châm điều trị đau hố mắt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 106 | 08.0304.0230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 107 | 08.0305.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 108 | 08.0306.0230 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Điện châm điều trị lác cơ năng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 109 | 08.0307.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 110 | 08.0310.0230 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 111 | 08.0311.0230 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 112 | 08.0312.0230 | Điện châm điều trị đau răng | Điện châm điều trị đau răng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 113 | 08.0313.0230 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 114 | 08.0314.0230 | Điện châm điều trị ù tai | Điện châm điều trị ù tai | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 115 | 08.0315.0230 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 116 | 08.0316.0230 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 117 | 08.0317.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 118 | 08.0318.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 119 | 08.0319.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 120 | 08.0320.0230 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 121 | 08.0321.0230 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | |
| 122 | 08.0322.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 123 | 08.0323.0271 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 124 | 08.0324.0271 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 125 | 08.0325.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 126 | 08.0326.0271 | Thuỷ châm điều trị nấc | Thuỷ châm điều trị nấc | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 127 | 08.0327.0271 | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 128 | 08.0328.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm amydan | Thuỷ châm điều trị viêm amydan | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 129 | 08.0330.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 130 | 08.0331.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 131 | 08.0332.0271 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 132 | 08.0333.0271 | Thuỷ châm điều trị trĩ | Thuỷ châm điều trị trĩ | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 133 | 08.0334.0271 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 134 | 08.0335.0271 | Thuỷ châm điều trị mày đay | Thuỷ châm điều trị mày đay | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 135 | 08.0336.0271 | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 136 | 08.0337.0271 | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 137 | 08.0338.0271 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 138 | 08.0339.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 139 | 08.0340.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 140 | 08.0341.0271 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 141 | 08.0342.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 142 | 08.0343.0271 | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 143 | 08.0344.0271 | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 144 | 08.0345.0271 | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 145 | 08.0346.0271 | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 146 | 08.0347.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 147 | 08.0348.0271 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | Thuỷ châm điều trị thống kinh | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 148 | 08.0349.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 149 | 08.0350.0271 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 150 | 08.0351.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 151 | 08.0352.0271 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 152 | 08.0353.0271 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 153 | 08.0354.0271 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 154 | 08.0355.0271 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 155 | 08.0356.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 156 | 08.0357.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 157 | 08.0358.0271 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 158 | 08.0359.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 159 | 08.0360.0271 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 160 | 08.0361.0271 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 161 | 08.0362.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 162 | 08.0363.0271 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 163 | 08.0364.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 164 | 08.0365.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 165 | 08.0366.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 166 | 08.0367.0271 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 167 | 08.0371.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 168 | 08.0372.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 169 | 08.0373.0271 | Thuỷ châm điều trị đau răng | Thuỷ châm điều trị đau răng | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 170 | 08.0374.0271 | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 171 | 08.0375.0271 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 172 | 08.0376.0271 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 173 | 08.0377.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 174 | 08.0378.0271 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 175 | 08.0379.0271 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 176 | 08.0380.0271 | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 177 | 08.0381.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 178 | 08.0382.0271 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 179 | 08.0383.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 180 | 08.0384.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 181 | 08.0385.0271 | Thuỷ châm điều trị di tinh | Thuỷ châm điều trị di tinh | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 182 | 08.0386.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dương | Thuỷ châm điều trị liệt dương | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 183 | 08.0387.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 184 | 08.0388.0271 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 77.100 | 100.000 | 29,70% | 120.000 | 20% | Chưa bao gồm thuốc. |
| 185 | 08.0389.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 186 | 08.0390.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 187 | 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 188 | 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 189 | 08.0393.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 190 | 08.0394.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 191 | 08.0395.0280 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 192 | 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 193 | 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 194 | 08.0398.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 195 | 08.0399.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 196 | 08.0400.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 197 | 08.0401.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 198 | 08.0402.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 199 | 08.0406.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 200 | 08.0407.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 201 | 08.0408.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 202 | 08.0409.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 203 | 08.0410.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 204 | 08.0411.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 205 | 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 206 | 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 207 | 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 208 | 08.0415.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 209 | 08.0416.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 210 | 08.0417.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 211 | 08.0418.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 212 | 08.0419.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 213 | 08.0420.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 214 | 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 215 | 08.0422.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 216 | 08.0423.0280 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 217 | 08.0424.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 218 | 08.0425.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 219 | 08.0426.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 220 | 08.0427.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 221 | 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 222 | 08.0429.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 223 | 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 224 | 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 225 | 08.0432.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 226 | 08.0433.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 227 | 08.0434.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 228 | 08.0435.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 229 | 08.0436.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 230 | 08.0437.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 231 | 08.0438.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 232 | 08.0439.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 233 | 08.0440.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 234 | 08.0441.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 235 | 08.0442.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 236 | 08.0443.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 237 | 08.0444.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 238 | 08.0445.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 239 | 08.0446.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 240 | 08.0447.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 241 | 08.0448.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 242 | 08.0449.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 243 | 08.0450.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 76.000 | 99.000 | 30,26% | 119.000 | 20% | |
| 244 | 08.0451.0228 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 245 | 08.0452.0228 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 246 | 08.0453.0228 | Cứu điều trị nấc thể hàn | Cứu điều trị nấc thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 247 | 08.0454.0228 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 248 | 08.0455.0228 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 249 | 08.0456.0228 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 250 | 08.0457.0228 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 251 | 08.0458.0228 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 252 | 08.0459.0228 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 253 | 08.0460.0228 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 254 | 08.0461.0228 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 255 | 08.0462.0228 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 256 | 08.0463.0228 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 257 | 08.0464.0228 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 258 | 08.0465.0228 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | Cứu điều trị di tinh thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 259 | 08.0466.0228 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 260 | 08.0467.0228 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 261 | 08.0468.0228 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 262 | 08.0470.0228 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 263 | 08.0471.0228 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 264 | 08.0472.0228 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 265 | 08.0473.0228 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 266 | 08.0474.0228 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 267 | 08.0475.0228 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 268 | 08.0476.0228 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 269 | 08.0477.0228 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37.000 | 84.000 | 127,03% | 101.000 | 20% | |
| 270 | 17.0002.0254 | Điều trị bằng sóng cực ngắn | Điều trị bằng sóng cực ngắn | 41.100 | 66.000 | 60,58% | 79.000 | 20% | |
| 271 | 17.0003.0254 | Điều trị bằng vi sóng | Điều trị bằng vi sóng | 41.100 | 66.000 | 60,58% | 79.000 | 20% | |
| 272 | 17.0005.0231 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | 48.900 | 66.000 | 34,97% | 79.000 | 20% | |
| 273 | 17.0006.0231 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 48.900 | 115.000 | 135,17% | 138.000 | 20% | |
| 274 | 17.0010.0236 | Điều trị bằng dòng giao thoa | Điều trị bằng dòng giao thoa | 30.800 | 70.000 | 127,27% | 84.000 | 20% | |
| 275 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40.900 | 65.000 | 58,92% | 78.000 | 20% | |
| 276 | 17.0022.0272 | Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) | Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) | 68.900 | 105.000 | 52,39% | 126.000 | 20% | |
| 277 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 50.800 | 110.000 | 116,54% | 132.000 | 20% | |
| 278 | 17.0027.0232 | Điều trị bằng điện trường cao áp | Điều trị bằng điện trường cao áp | 41.900 | 85.000 | 102,86% | 102.000 | 20% | |
| 279 | 17.0028.0232 | Điều trị bằng ion tĩnh điện | Điều trị bằng ion tĩnh điện | 41.900 | 66.000 | 57,52% | 79.000 | 20% | |
| 280 | 17.0030.0232 | Điều trị bằng tĩnh điện trường | Điều trị bằng tĩnh điện trường | 41.900 | 80.000 | 90,93% | 96.000 | 20% | |
| 281 | 17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 51.800 | 80.000 | 54,44% | 96.000 | 20% | |
| 282 | 17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 59.300 | 80.000 | 34,91% | 96.000 | 20% | |
| 283 | 17.0037.0267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 59.300 | 77.000 | 29,85% | 92.000 | 19% | |
| 284 | 17.0039.0267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 59.300 | 77.000 | 29,85% | 92.000 | 19% | |
| 285 | 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song song | Tập đi với thanh song song | 33.400 | 68.000 | 103,59% | 82.000 | 21% | |
| 286 | 17.0042.0268 | Tập đi với khung tập đi | Tập đi với khung tập đi | 33.400 | 43.000 | 28,74% | 52.000 | 21% | |
| 287 | 17.0043.0268 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 33.400 | 68.000 | 103,59% | 82.000 | 21% | |
| 288 | 17.0044.0268 | Tập đi với gậy | Tập đi với gậy | 33.400 | 68.000 | 103,59% | 82.000 | 21% | |
| 289 | 17.0045.0268 | Tập đi với bàn xương cá | Tập đi với bàn xương cá | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 290 | 17.0046.0268 | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 291 | 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thang | Tập lên, xuống cầu thang | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 292 | 17.0048.0268 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 293 | 17.0049.0268 | Tập đi với chân giả trên gối | Tập đi với chân giả trên gối | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 294 | 17.0050.0268 | Tập đi với chân giả dưới gối | Tập đi với chân giả dưới gối | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 295 | 17.0051.0268 | Tập đi với khung treo | Tập đi với khung treo | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 296 | 17.0058.0268 | Tập vận động trên bóng | Tập vận động trên bóng | 33.400 | 62.000 | 85,63% | 74.000 | 19% | |
| 297 | 17.0062.0267 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 59.300 | 77.000 | 29,85% | 92.000 | 19% | |
| 298 | 17.0063.0268 | Tập với thang tường | Tập với thang tường | 33.400 | 70.000 | 109,58% | 84.000 | 20% | |
| 299 | 17.0064.0268 | Tập với giàn treo các chi | Tập với giàn treo các chi | 33.400 | 65.000 | 94,61% | 78.000 | 20% | |
| 300 | 17.0065.0269 | Tập với ròng rọc | Tập với ròng rọc | 14.700 | 60.000 | 308,16% | 72.000 | 20% | |
| 301 | 17.0066.0268 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Tập với dụng cụ quay khớp vai | 33.400 | 65.000 | 94,61% | 78.000 | 20% | |
| 302 | 17.0067.0268 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | Tập với dụng cụ chèo thuyền | 33.400 | 65.000 | 94,61% | 78.000 | 20% | |
| 303 | 17.0068.0268 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 33.400 | 60.000 | 79,64% | 72.000 | 20% | |
| 304 | 17.0069.0268 | Tập với máy tập thăng bằng | Tập với máy tập thăng bằng | 33.400 | 65.000 | 94,61% | 78.000 | 20% | |
| 305 | 17.0070.0261 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | 14.700 | 33.000 | 124,49% | 40.000 | 21% | |
| 306 | 17.0071.0270 | Tập với xe đạp tập | Tập với xe đạp tập | 14.700 | 33.000 | 124,49% | 40.000 | 21% | |
| 307 | 17.0072.0268 | Tập với bàn nghiêng | Tập với bàn nghiêng | 33.400 | 65.000 | 94,61% | 78.000 | 20% | |
| 308 | 17.0073.0277 | Tập các kiểu thở | Tập các kiểu thở | 32.900 | 60.000 | 82,37% | 72.000 | 20% | |
| 309 | 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúp | Tập ho có trợ giúp | 32.900 | 60.000 | 82,37% | 72.000 | 20% | |
| 310 | 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 64.900 | 84.000 | 29,43% | 101.000 | 20% | |
| 311 | 17.0090.0267 | Tập điều hợp vận động | Tập điều hợp vận động | 59.300 | 77.000 | 29,85% | 92.000 | 19% | |
| 312 | 17.0091.0262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | 318.700 | 320.000 | 0,41% | 384.000 | 20% | |
| 313 | 17.0092.0268 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 33.400 | 72.000 | 115,57% | 86.000 | 19% | |
| 314 | 17.0102.0258 | Tập tri giác và nhận thức | Tập tri giác và nhận thức | 51.400 | 72.000 | 40,08% | 86.000 | 19% | |
| 315 | 17.0133.0242 | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | 162.700 | 180.000 | 10,63% | 216.000 | 20% | |
| 316 | 17.0134.0240 | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | 219.700 | 230.000 | 4,69% | 276.000 | 20% | |
| 317 | 17.0135.0239 | Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback) | Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (biofeedback) | 352.800 | 353.000 | 0,06% | 424.000 | 20% | |
| 318 | 17.0136.0519 | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột liền] | 257.000 | 260.000 | 1,17% | 312.000 | 20% | |
| 319 | 17.0158.0233 | Điều trị bằng điện vi dòng | Điều trị bằng điện vi dòng | 30.800 | 62.000 | 101,30% | 74.000 | 19% | |
| 320 | 17.0161.0228 | Điều trị chườm ngải cứu | Điều trị chườm ngải cứu | 37.000 | 62.000 | 67,57% | 74.000 | 19% | |
| 321 | 17.0162.0272 | Thủy trị liệu có thuốc | Thủy trị liệu có thuốc | 68.900 | 90.000 | 30,62% | 108.000 | 20% | |
| 322 | 17.0163.0272 | Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng | Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng | 68.900 | 90.000 | 30,62% | 108.000 | 20% | |
| 323 | 17.0251.0268 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 33.400 | 70.000 | 109,58% | 84.000 | 20% | |
| 324 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58.600 | 76.000 | 29,69% | 91.000 | 20% | |
| 325 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58.600 | 76.000 | 29,69% | 91.000 | 20% | |
| 326 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Định lượng Urê máu [Máu] | 22.400 | 36.000 | 60,71% | 43.000 | 19% | Mỗi chất |
| 327 | 23.0184.1598 | Định lượng Creatinin (niệu) | Định lượng Creatinin (niệu) | 16.800 | 36.000 | 114,29% | 43.000 | 19% | |
| 328 | 23.0205.1598 | Định lượng Urê (niệu) | Định lượng Urê (niệu) | 16.800 | 36.000 | 114,29% | 43.000 | 19% | |
| 329 | 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | Trứng giun, sán soi tươi | 45.500 | 59.000 | 29,67% | 71.000 | 20% |

